Ở các farmstay quanh hồ Tà Đùng, dê được nuôi để ăn cỏ dại, lá cây tỉa và cho phân chuồng; vịt sống quanh ao và mương, ăn ốc, cỏ non, cho trứng; còn ao cá vừa trữ nước tưới mùa khô, vừa nuôi cá ăn lăng quăng và cho bữa cơm. Ba thứ ấy nối với vườn cây thành một vòng: cỏ cho dê, phân dê cho cây, nước ao cho vườn, bùn ao bón gốc.
Khách có thể phụ việc với cả ba: cắt lá cho dê, dắt dê ra bãi, rắc cám cho vịt, cho cá ăn đúng giờ. Đó là những việc nhẹ, ít rủi ro nếu biết vài điều cơ bản, và giúp bạn thấy một nông trại nhỏ vận hành bằng những vòng nối với nhau.
Bài này đi lần lượt từng vật nuôi: vì sao nuôi, chăm thế nào trong ngày, khách phụ được gì, cái gì nên tránh, kèm bảng việc theo mùa ở vùng đồi Tà Đùng.
Vì sao vườn đồi Tà Đùng hay nuôi dê?
Dê hợp với vườn đồi. Chúng leo dốc giỏi, ăn được rất nhiều loại lá cây, cỏ dại, dây leo mà bò hay heo không ăn. Một vài con dê buộc dây quanh bờ rào là đủ giữ cỏ thấp mà không cần phát tay hay xịt thuốc cỏ. Lá cây che bóng, cây keo, cây mít, cành tỉa từ vườn cà phê đều thành thức ăn.
Phân dê là phân viên khô, ít mùi hơn phân heo, dễ gom và ủ. Nhiều nhà vườn trộn phân dê với vỏ cà phê, rơm, lá khô rồi ủ thành đống, vài tháng sau đem bón gốc cà phê, tiêu, rau. Vì vậy con dê ở farmstay ít khi là "để nuôi lấy thịt" thuần tuý; nó là một phần của hệ phân bón.
Dê cũng có điểm khó: chúng tò mò, thông minh, giỏi tháo dây, giỏi chui hàng rào, và gặm cả thứ không nên gặm như cây con vừa trồng, vỏ cây ăn trái non. Vì thế dê ở farm thường được buộc dây dài ở bãi cỏ ban ngày và nhốt chuồng sàn cao ban đêm. Một con dê sổng vào vườn rau có thể xoá sạch công một tuần trong một buổi.
Phụ việc với đàn dê: làm từng bước thế nào?
Những việc với dê khách thường được nhờ, theo thứ tự trong ngày:
- Sáng, dắt dê ra bãi. Đi cùng chủ nhà lần đầu. Cầm dây sát cổ, đi bên cạnh dê chứ không đi trước kéo. Dê đực to, khoẻ, có sừng thì để chủ nhà dắt.
- Đóng cọc, buộc dây. Chủ nhà chỉ chỗ đóng cọc: xa vườn rau, xa cây non, xa mép ao, có bóng mát. Dây đủ dài cho dê gặm nhưng không quấn được vào cây.
- Cắt lá cho dê. Hỏi trước cây nào được cắt. Mang dao cắt nhỏ hoặc kéo tỉa, cắt cành lá vừa tầm, bó lại, treo lên cọc hoặc gác lên hàng rào cho dê với. Dê thích ăn từ trên cao hơn nhặt dưới đất.
- Thay nước uống. Dê uống ít nhưng cần nước sạch, nhất là mùa khô khi ăn nhiều lá khô.
- Chiều, đưa dê về chuồng. Tháo dây khỏi cọc, dắt về, buộc cửa chuồng chắc. Đếm lại.
- Gom phân dưới sàn chuồng. Mang găng, xúc phân viên dưới gầm chuồng vào bao, đem tới hố ủ.
Không cho dê ăn lá cây cảnh lạ, lá trúc đào, lá cây có nhựa độc hay các loại lá mà chủ nhà không xác nhận. Không đưa bánh mì, bánh kẹo, túi ni lông lại gần miệng dê. Dê con đáng yêu và hay được khách ôm, nhưng dê mẹ có thể húc khi thấy con bị bế đi; hỏi chủ nhà trước khi bế.
Vịt quanh ao: vì sao vườn có ao thì thường có vịt?
Ao trong vườn đồi Tà Đùng phần lớn là ao trữ nước: đào ở chỗ trũng, hứng nước mưa và nước mạch trong mùa mưa để tưới cà phê, tiêu, rau trong mùa khô. Một cái ao như vậy có rong, có ốc, có cỏ non ven bờ, và vịt sống rất khoẻ ở đó. Vịt ăn ốc, ăn sâu bọ, cỏ non, giúp bờ ao thông thoáng, và trứng vịt là món quen trong bếp nhà vườn.
Vịt khác gà ở chỗ cần nước. Chúng ra ao từ sáng, bơi, rỉa lông, mò đáy, rồi lên bờ nằm phơi. Chiều tối chúng được lùa về chuồng gần ao. Vịt đẻ trứng thường vào lúc gần sáng trong chuồng, nên nhặt trứng vịt là việc đầu tiên khi mở chuồng.
Có farm nuôi ngan, ngỗng thay hoặc cùng với vịt. Ngỗng canh vườn giỏi, kêu rất to khi có người lạ, và có thể đuổi theo, kêu rít. Đừng chạy, đừng đá; đứng yên hoặc đi tiếp bình thường, ngỗng thường quay về sau vài bước.
Khi phụ việc với vịt, bạn chủ yếu làm ở bờ: rắc cám hoặc thóc ở chỗ chủ nhà chỉ, mở và đóng chuồng, nhặt trứng. Không xuống ao lùa vịt, không bước ra mép bờ ao sau mưa. Bờ ao đất đỏ sau mưa trơn như bôi mỡ, và ao trữ nước thường sâu hơn vẻ ngoài.
Ao cá trong vườn: nuôi cá gì, cho ăn ra sao?
Cá trong ao vườn thường là những loài dễ nuôi, chịu được nước ao thay đổi theo mùa, như rô phi, trắm cỏ, chép, mè. Không phải ao nào cũng nuôi đủ; nhiều ao chỉ thả vài loài cho có cá ăn lăng quăng và có bữa cá khi cần. Cá trắm cỏ ăn cỏ, lá rau, nên rau già, cỏ cắt bờ có thể thả xuống ao cho chúng.
Cho cá ăn là việc khách thích nhất. Chủ nhà thường cho ăn vào một hai giờ cố định, ở một góc ao cố định, nên cá quen và nổi lên ngay khi nghe tiếng bước chân. Bạn đứng ở chỗ bờ chắc, có bậc hoặc cầu ván chủ nhà chỉ, rắc cám từng nắm nhỏ, chờ cá ăn hết rồi rắc tiếp. Đổ nhiều một lúc làm thức ăn chìm, thối đáy ao.
Lúc tát ao hay kéo lưới bắt cá là dịp vui của nhà vườn, thường vào cuối mùa khô khi nước cạn. Nếu được mời, bạn có thể đứng xem hoặc phụ bê thau, đỡ lưới trên bờ. Lội xuống bùn ao là việc của người quen ao; đáy ao có chỗ lún, có cành cây, có mảnh vỡ.
Ao cá cũng là chỗ nguy hiểm nhất vườn với trẻ nhỏ và người không biết bơi. Hỏi chủ nhà ao có rào không, độ sâu thế nào, và không để trẻ ra ao một mình dù chỉ vài phút.
Dê, vịt, cá ao theo mùa ở vùng đồi Tà Đùng
Mùa mưa và mùa khô ở cao nguyên đổi hẳn nhịp chăm ba vật nuôi này. Bảng dưới là những điều khách thường thấy.
| Vật nuôi | Mùa mưa (khoảng tháng 5 – 10, 11) | Mùa khô (phần còn lại của năm) |
|---|---|---|
| Dê | Cỏ mọc nhanh, dê ăn no ngoài bãi; chuồng ẩm, chân dê dễ bệnh, phải dọn sàn thường | Cỏ khô vàng, phải cắt lá cây, cành tỉa mang về; dê uống nhiều nước hơn |
| Vịt | Ao đầy, nhiều ốc, vịt khoẻ; mương nước tạm sau mưa thành chỗ chơi | Ao cạn dần, vịt dồn về chỗ còn nước; có nhà cho ăn thêm |
| Cá ao | Nước dâng, có khi tràn bờ, cá dễ thoát theo mương; nước đục đỏ | Nước cạn, trong, cá dễ thấy; cuối mùa có khi tát ao bắt cá |
| Việc khách làm được | Dọn sàn chuồng dê, lùa vịt về sớm khi trời đổ mưa | Cắt lá cho dê, cho cá ăn, phụ trên bờ khi kéo lưới |
Mốc mùa ở đây chỉ là thường gặp; năm mưa sớm hay muộn đều có. Hỏi chủ farm gần ngày đi để biết vườn đang vào việc gì.
Ăn thịt vật nuôi ở farm: nói chuyện thẳng với chủ nhà
Một số farmstay có món gà, vịt, cá từ chính vườn nhà trong bữa cơm. Với nhiều khách, ăn con cá vừa thấy bơi chiều qua là điều tự nhiên của nông trại. Với người khác, nhất là khi đi cùng trẻ nhỏ đã cho dê ăn, cho vịt ăn mấy hôm, điều này khó chịu.
Không có cách đúng sai ở đây. Điều nên làm là nói trước với chủ nhà: gia đình ăn được gì, không muốn ăn gì, có muốn biết món thịt đến từ đâu không. Nếu bạn ăn chay, nhà vườn thường vui lòng nấu từ rau, đậu, trứng. Nếu bạn không muốn trẻ biết, có thể xin chủ nhà làm thịt vào giờ khác và không bàn chuyện ấy trước bé.
Cũng đừng xin chủ nhà "để con dê này lại đừng bán" hay "thả con cá này ra" như một ân huệ cho khách. Vật nuôi là sinh kế của nhà vườn. Bạn có thể bày tỏ cảm xúc, nhưng quyết định là của họ. Nếu muốn gắn bó với một con vật cụ thể, cách nhẹ nhàng hơn là hỏi chủ nhà con nào được nuôi lâu để làm giống, lấy trứng, rồi chọn chăm con ấy trong những ngày ở.
Phân dê, bùn ao đi đâu: vòng phân bón khép kín của vườn
Một vòng quen ở vườn đồi Tà Đùng: dê ăn lá cây tỉa và cỏ bờ rào, thải ra phân viên dưới sàn chuồng; phân được gom, trộn với vỏ cà phê sau mùa xát, rơm, lá khô, có nhà thêm men vi sinh, ủ thành đống hoặc trong hố có mái che. Sau vài tháng, đống ủ hoai, tơi, gần như hết mùi, được đem bón gốc cà phê, tiêu, cây ăn trái và trộn vào luống rau.
Bùn ao cũng có vòng riêng. Khi tát ao cuối mùa khô, lớp bùn đáy giàu chất hữu cơ được vét lên bờ, phơi cho ráo rồi đắp vào gốc cây hoặc trộn vào đống ủ. Nước ao mùa khô đi tưới vườn, mang theo một ít chất dinh dưỡng từ phân vịt, thức ăn cá. Không có thứ gì phải chở ra khỏi vườn như rác.
Khách phụ việc ủ phân thường làm những việc như đảo đống ủ, tưới ẩm đống ủ khi khô, gom vỏ cà phê, lá khô về chỗ ủ. Việc bẩn tay nhưng không khó. Mang găng, ủng, quần dài, khẩu trang nếu đống ủ còn nồng. Đừng cầm phân tươi bằng tay trần, và rửa tay thật kỹ bằng xà phòng sau khi làm. Thấy đống ủ bốc hơi ấm vào buổi sáng là dấu hiệu nó đang hoai đúng cách.
Giữ vệ sinh khi làm việc với dê, vịt và ao cá
Vật nuôi khoẻ vẫn có thể mang vi khuẩn, ký sinh trùng trong phân, nước ao, đất chuồng. Vài thói quen đơn giản giúp bạn vui với vật nuôi mà không mang bệnh về:
- Rửa tay bằng xà phòng và nước sạch ngay sau khi chạm dê, vịt, trứng, cám, nước ao, phân chuồng; không chỉ rửa qua nước.
- Không ăn uống, hút thuốc trong khu chuồng hay khi đang cho cá ăn; để cốc nước, đồ ăn vặt ở hiên.
- Đi ủng hoặc giày kín vào chuồng dê, bờ ao; rửa giày và để ở ngoài, không mang vào phòng.
- Che vết xước, vết thương hở trên tay chân bằng băng dán trước khi làm việc với đất, nước ao, phân.
- Thay quần áo sau buổi làm chuồng, phơi riêng, giặt riêng nếu bẩn nhiều.
- Trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai, người suy giảm miễn dịch nên hạn chế làm chuồng, dọn phân, lội nước ao; chọn việc nhẹ như rắc thức ăn trên bờ.
Nếu sau chuyến đi bạn bị tiêu chảy kéo dài, sốt, hay vết xước sưng đỏ, đi khám và nói với bác sĩ là đã tiếp xúc với vật nuôi, nước ao ở nông trại. Thông tin ấy giúp bác sĩ hướng chẩn đoán nhanh hơn.
Câu hỏi thường gặp
Dê ở farmstay có húc người không?
Dê cái và dê con thường hiền. Dê đực trưởng thành, nhất là khi có sừng, có thể húc nếu bị trêu, bị chắn đường hay khi đang mùa động dục. Không đùa bằng cách đẩy đầu dê, không đứng sau lưng dê đực, để chủ nhà dắt con đực.
Cho dê ăn lá gì thì được?
Mỗi vườn có cây dê ăn quen như lá mít, lá keo, cỏ voi, lá chuối, cành tỉa một số cây che bóng. Có loại lá gây ngộ độc cho dê. Luôn hỏi chủ nhà cây nào được cắt; đừng tự hái lá cây cảnh hay cây lạ cho dê.
Ao cá ở farmstay có cho khách câu cá không?
Tuỳ nhà. Một số farm cho khách câu ở ao nhà trong giờ nhất định và có luật riêng về số cá được giữ. Ao trữ nước thường có bờ dốc, trơn; ngồi câu ở chỗ chủ nhà chỉ và không để trẻ câu một mình.
Ở farmstay có được tắm, bơi ở ao không?
Không nên. Ao trữ nước vườn thường sâu không đều, đáy bùn, có cành cây chìm, và là chỗ tưới cho cả vườn. Chủ farm gần như luôn cấm tắm ao. Muốn xuống nước, hỏi chủ nhà về chỗ ven hồ an toàn và có người đi cùng.
Trứng vịt nhặt ở farm khác trứng gà thế nào?
Trứng vịt to hơn, vỏ dày hơn, có quả màu xanh nhạt hoặc trắng. Vịt sống quanh nước và bùn nên vỏ trứng hay bẩn hơn. Nấu chín kỹ, rửa tay sau khi cầm trứng sống và không để trứng sống gần đồ ăn chín.